

| Năm | Điểm chuẩn | Ghi chú | |||
| Khối A | Khối A1 | Khối D1 | Khối D3 | ||
| 2013 |
| 23,5 (*) 23,0 (**) | 23,5 (*) 23,0 (**) | 21,5 | (*) Học tiếng Anh (**) Học tiếng Trung |
| 2012 | 22,0 | 22,0 | 21,5 (*) | 22,5 | (*) Học tiếng Anh hoặc tiếng Trung |
| 2011 |
|
| 21,0 (*) 19,0 (**) | 19,0 | (*) Học tiếng Anh (**) Học tiếng Trung |
| 2010 |
|
| 21,0 (*) 20,0 (**) | 19,0 | (*) Học tiếng Anh (**) Học tiếng Trung |
| 2009 |
|
| 21,5 (*) 18,0 (**) | 18,5 | (*) Học tiếng Anh (**) Học tiếng Trung |
| 2008 |
|
| 21,0 (*) 20,0 (**) | 22,0 | (*) Học tiếng Anh (**) Học tiếng Trung |