

Từ giảng đường Học viện Ngoại giao đến những “điểm nóng” quốc tế, hành trình của Thùy Vân là minh chứng cho sức bền của tri thức, kỷ luật và lòng nhân ái. Tốt nghiệp Học viện Ngoại giao, cô chọn con đường báo chí đối ngoại - một lựa chọn không dễ dàng nhưng đã đưa cô đi qua những kho lưu trữ sâu hun hút ở Pháp, những trại tị nạn sát biên giới Ukraine, và cả những bản tin nơi tuyến đầu. Ở mỗi điểm đến, cô không chỉ đưa tin, mà còn kể câu chuyện Việt Nam bằng sự khách quan của một nhà báo, bằng tư duy của một người làm ngoại giao, và bằng trái tim nhân văn của một người phụ nữ. Với cô, làm báo đối ngoại chính là một hình thức ngoại giao: nhịp cầu nối giữa đất nước với thế giới, và giữa những con người tưởng xa lạ bằng một ngôn ngữ chung: sự đồng cảm.
Lựa chọn định mệnh và nền tảng của một “tư duy ngoại giao”
Với nhiều sinh viên, cánh cổng đại học là khởi đầu của một hành trình, nhưng với Thùy Vân, đó còn là một ngã rẽ mang tính định mệnh. Ở tuổi 18, cô đứng trước lựa chọn giữa hai ngôi trường danh giá, là mơ ước của rất nhiều người: Ngoại thương và Ngoại giao. Đó không chỉ là quyết định chọn ngành học, mà là lời giải cho câu hỏi: cô sẽ đi về đâu trong sự nghiệp và cuộc đời. “Ngày đó, tôi đỗ cả Ngoại thương và Ngoại giao - hai môi trường danh giá. Nhưng sức hút của nghề ngoại giao, hình ảnh những cán bộ “chinh chiến” nơi nước ngoài, đã khiến tôi chọn Học viện Ngoại giao để gửi gắm bốn năm thanh xuân.” - cô chia sẻ.
Quyết định tưởng chừng chỉ liên quan đến một ngành học, nhưng thực chất lại định hình cả hành trình con người cô sau này. Bởi lẽ, chính trong môi trường Ngoại giao, giữa những giờ học Luật quốc tế, Lịch sử ngoại giao, và những buổi tranh luận sôi nổi trên giảng đường, cô đã tìm thấy nền tảng vững chắc cho nghề báo: sự khách quan, tinh thần thấu cảm, và trên hết là cái nhìn luôn đặt lợi ích dân tộc làm gốc. “Ở vị trí bình luận viên về các sự kiện quốc tế, nền tảng hiểu biết về thế giới và quan điểm, vị thế của Việt Nam là vô cùng quan trọng.” - cô chia sẻ. Và có thể nói, Học viện đã cho cô không chỉ kiến thức, mà còn hình thành trong cô một “tư duy ngoại giao”, cách nhìn mọi vấn đề qua lăng kính Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.
Cái duyên với báo chí của Thùy Vân đến rất tự nhiên. Khoảng năm ba, năm tư, một chương trình truyền hình giới thiệu văn hóa mở ra cánh cửa mới: từ những ngày cộng tác, quen biết với các MC giàu kinh nghiệm, cho tới kỳ thực tập tại Đài Tiếng nói Việt Nam. Mọi thứ diễn ra như một dòng chảy tự nhiên: tốt nghiệp năm 2002, cô chính thức thi tuyển vào VOV, cũng trong năm ấy đứng vào hàng ngũ của Đảng.
Điều đáng nói, ngay từ ngày đầu nghề, cô không chọn lối đi dễ dàng. Thùy Vân đặt bước chân vào một lĩnh vực vốn khô khan và khó nhằn: bình luận chính trị quốc tế. Đó là công việc đòi hỏi đọc rộng, kiểm chứng kỹ lưỡng, và quan trọng hơn cả, đó là biết “dịch” những chuyển động phức tạp của thế giới thành câu chuyện gần gũi với công chúng trong nước. Chính tại điểm giao thoa ấy, cô nhận ra: Học viện đã cho cô ngôn ngữ của chính sách, còn nghề báo rèn cô ngôn ngữ của công chúng. Khi hai ngôn ngữ ấy hòa làm một, cô tìm thấy tiếng nói nghề nghiệp của mình.

Nhắc đến trải nghiệm thời sinh viên, cô kể lại một chi tiết tưởng chừng rất nhỏ thôi, nhưng càng về sau lại càng khiến cô thấm thía: đó là lần sang châu Âu theo học bổng thanh niên Pháp ngữ năm 2000, cô bất ngờ bị hỏi: “Việt Nam còn chiến tranh không?” Câu hỏi khiến cô vừa buồn cười, vừa chột dạ. Nhưng càng gắn bó với nghề, cô càng thấm thía: mình có trách nhiệm kể câu chuyện Việt Nam một cách đúng đắn, hiện đại, nhân bản hơn, và đó không chỉ là công việc của riêng cô, mà là sứ mệnh của cả ngành ngoại giao, của biết bao thế hệ đã góp phần kiến tạo hình ảnh đất nước. “Tôi tự hào khi ở nước ngoài, mình được làm ‘nhà ngoại giao trong ngoặc kép’ - mang thông tin chính xác về đất nước tới cộng đồng người Việt và bạn bè quốc tế.” - cô kết lại. Câu nói vừa giản dị, vừa gói trọn bản chất con đường cô đã chọn: làm báo đối ngoại không chỉ là nghề, mà còn là một hình thức ngoại giao, là nhịp cầu nối dài từ giảng đường Ngoại giao đến phòng thu, từ những trang sách đến những bản tin thời sự.
Sáu năm ở Pháp: phía sau cánh cửa lưu trữ & nhịp tim của hiện trường
Năm 2011 - 2017, với cương vị Trưởng cơ quan thường trú VOV tại Cộng hòa Pháp, kiêm phụ trách khu vực Tây Âu, công việc của Thùy Vân không chỉ là đưa tin chính trị, kinh tế, xã hội châu Âu mà còn là sợi dây kết nối: giữa Việt Nam - Pháp, Việt Nam - EU, và trên hết, giữa quê nhà với cộng đồng người Việt xa xứ. Sáu năm ở trời Âu là sáu năm bền bỉ bám vào hai “mặt trận”: kho lưu trữ và hiện trường, để kể những câu chuyện chân thực, có giá trị lịch sử lẫn nhân văn.
Cô vẫn nhớ như in những ngày rong ruổi gần 800 km từ Paris đến Trung tâm tư liệu hải ngoại, kho lưu trữ lớn bậc nhất về Việt Nam và Đông Dương. “Muốn tiếp cận một ‘phông’ tư liệu, phải đặt lịch từ trước cả tháng; xuống đến nơi, chỉ có vài ngày để đọc, chọn, chụp, đối chiếu. Chiều tối về khách sạn là ngồi dàn bài, gỡ băng, đối chiếu mốc thời gian. Mọi thứ như một cuộc chạy đua.” - cô kể. Công việc ấy không hào nhoáng mà đầy tính nhẫn nại, nhưng chính sự bền bỉ đã giúp cô lần theo dấu vết Ủy ban điều tra bí mật của Pháp về thất bại Điện Biên Phủ - hồ sơ từng được xếp diện “tuyệt mật” suốt nửa thế kỷ. “Khi tôi tìm thấy hồ sơ này trong dịp kỷ niệm 60 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ, những dòng kết luận đau đớn của phía Pháp - vì sao thua, và vì sao người Việt Nam thắng - không chỉ có giá trị lịch sử, mà còn có giá trị nhân văn.” - cô chia sẻ. Và khi bài báo đầu tiên lên sóng, truyền thông trong nước đồng loạt vào cuộc. “Để giữ thế chủ động, tôi luôn chuẩn bị sẵn 2 - 3 bài tiếp theo, với tư liệu, trích dẫn, đối chứng đầy đủ, để câu chuyện không chỉ dừng ở tin nóng, mà trở thành một dòng chảy tri thức.”
Không chỉ dừng ở tư liệu, Thùy Vân còn kiên trì với những chủ đề nóng bỏng đương đại, trong đó có vấn đề chủ quyền Hoàng Sa - Trường Sa. Bằng uy tín cá nhân và nền tảng quan hệ quốc tế, cô thuyết phục được một nữ chuyên gia công pháp quốc tế hàng đầu châu Âu - người từng tư vấn cho Chính phủ Việt Nam, nhận lời phỏng vấn, dù trước đó bà từ chối nhiều cơ quan báo chí. Loạt bài “Chủ quyền Việt Nam nhìn từ công pháp quốc tế” sau đó mang về cho cô Giải A Giải Báo chí Quốc gia năm 2012 - một minh chứng rằng báo chí đối ngoại có thể tạo dấu ấn vừa khoa học vừa xã hội.

Nếu kho lưu trữ là nơi tìm lại ký ức, thì hiện trường là nơi kiểm chứng sức bền nghề nghiệp. Cô nhớ lại những ngày cùng chồng, cũng là đồng nghiệp, tới các trại tị nạn ở biên giới để phản ánh hành trình bà con người Việt chạy khỏi chiến sự Ukraine. “Chúng tôi lắng nghe những câu chuyện đứt đoạn, những toan tính về con đường trở lại nhặt nốt chút tài sản còn sót. Lúc ấy, không sợ hãi hay mệt mỏi; chỉ có một thôi thúc là phải kể thật, kể kịp về nỗi đau chiến tranh, để ở nhà hiểu và sẻ chia.” - cô kể. Với Thùy Vân, đó là những “khó khăn dễ thương” của nghề: nhọc nhằn đấy, nhưng đáng giá khi thấy bài viết của mình giúp cộng đồng vơi bớt lo âu.
Điều làm nên sự khác biệt trong cách viết của Thùy Vân chính là khả năng kể câu chuyện từ cả hai phía. Điện Biên Phủ, dưới ngòi bút cô, không chỉ là tương quan súng ống, mà là những số phận con người. Cô viết về những cựu binh Việt Nam ngoài 80 tuổi vẫn nói tiếng Pháp trôi chảy, khiến các sử gia Pháp kinh ngạc. Về những người lính Pháp mang theo một cuốn sách yêu thích, đánh rơi trên đường rút lui, được người Việt nhặt và giữ lại với sự trân trọng âm thầm. “Làm báo, điều quan trọng là nhìn ra ‘gốc rễ nhân loại’ trong mọi xung đột.” - cô đúc kết. Chính cái nhìn ấy khiến mỗi tác phẩm của Thùy Vân không chỉ là bản tin, mà còn là nhịp cầu nối, để người đọc Việt Nam hiểu thế giới và để thế giới hiểu Việt Nam, bằng một thứ ngôn ngữ chung của con người: sự đồng cảm.
Một đời sống - một nghề báo: cộng hưởng, dẫn dắt và truyền lửa
Trong hành trình nghề nghiệp của mình, Thùy Vân chưa bao giờ coi đó là một cuộc độc hành. Người bạn đời, cũng là bạn cùng khóa, đồng nghiệp, luôn hiện diện như một “bản đồ chiến lược” khi cô là “đôi chân hiện trường”. Cô kể với một nụ cười đầy biết ơn: “Tôi mạnh về kỹ năng: ghi âm, quay, chụp, phỏng vấn, xử lý tình huống nhanh. Anh ấy có nền tảng phân tích chính trị, định hình thế giới rất chắc. Chúng tôi bổ trợ cho nhau: anh gợi ‘tứ’, tôi đi kiếm bằng chứng.” Đằng sau sự giản dị của câu nói ấy là một minh chứng về sức mạnh của đồng đội, không chỉ trong một tòa soạn, mà ngay trong chính mái ấm, nơi cả hai cùng biến công việc thành sứ mệnh chung.
Với cô, cân bằng không phải là chia đôi công việc hay trách nhiệm, mà là sự cộng lực. “Giữ sức khỏe và trau dồi tri thức” - đó là nguyên tắc đầu tiên. Nhưng trên tất cả, sự ủng hộ của gia đình chính là “bệ phóng” để cô bền bỉ trên con đường nhiều áp lực. cô nhớ lại: “Có đợt chúng tôi xuống trung tâm lưu trữ suốt ngày, các con ở khách sạn đọc sách, tối cùng đi ăn. Tôi biết ơn sự ủng hộ ấy, vì nhờ vậy mình có thể tập trung tuyệt đối khi cần chạy nước rút.” Những đứa trẻ lớn lên cùng nhịp nghề của bố mẹ, học cách tự lập từ rất sớm, cũng trở thành một phần thầm lặng của hành trình.
Và trong tất cả những vai trò cô đảm nhận, hình ảnh người nữ lãnh đạo trong báo chí đối ngoại hiện lên với sự kết hợp hài hòa giữa lý trí và cảm xúc. cô khẳng định: “Phụ nữ có thế mạnh về cảm xúc và sự trân trọng. Tôi đến một lớp học hát của cộng đồng Việt xa quê, nhìn công sức họ gom góp giáo trình, sắp xếp thời gian… là đủ để thấy câu chuyện không hề nhỏ bé. Cảm xúc giúp mình không nhàm chán, miễn là luôn kèm theo kỷ luật đọc, đối chiếu, kiểm chứng.” Chính sự cảm thụ tinh tế ấy khiến những câu chuyện cô kể không chỉ là thông tin, mà còn chạm đến trái tim người đọc, người nghe.

Cô cũng không ngại phản biện những lối viết mòn lối. “Nếu cứ lặp lại mô-típ chống diễn biến hòa bình, ca ngợi chiến thắng, chúng ta sẽ đánh rơi con người trong câu chuyện. Hãy đọc nhiều, ngẫm nhiều, giữ tư duy độc lập để tìm góc nhìn chạm vào lòng người.” Tư duy độc lập ấy giúp cô nhìn ra vẻ đẹp từ những chi tiết tưởng chừng rất nhỏ. Như câu chuyện mà cô vẫn thường kể cho sinh viên về “viên kẹo năm 1954”: trong cơn đói khát, một viên kẹo rơi xuống chiến hào, được chuyền tay nhau từ người chỉ huy bị thương đến đồng đội nặng hơn, rồi lại quay về tay người chỉ huy. Một chi tiết không tô vẽ, nhưng lại sáng bừng thông điệp về kỷ luật, tình đồng đội và phẩm giá con người trong chiến tranh. Và như cô nói: “Những chi tiết như thế làm nên trí nhớ tập thể, và báo chí có nhiệm vụ giữ gìn chúng.”
Để rồi, từ những trải nghiệm ấy, cô gửi đến sinh viên Học viện Ngoại giao một thông điệp đầy tâm huyết. Theo cô, Học viện chính là một “địa hình học thuật” đặc biệt: nền tảng về Quan hệ quốc tế, Luật quốc tế, lịch sử và phương pháp phân tích là lợi thế cạnh tranh nếu ai đó chọn con đường báo chí đối ngoại. “Nếu không đi ngoại giao chuyên nghiệp, ta vẫn có thể trở thành những nhà báo chính trị quốc tế giỏi.” Trách nhiệm và đam mê là hai trụ cột, còn đọc, nghiên cứu, không rập khuôn là điều kiện tiên quyết để tránh lối nói cũ, tìm được cách kể mới. cô nhấn mạnh sự chuẩn bị và bản lĩnh hiện trường: biết đặt câu hỏi đúng, đến đúng nơi, nói chuyện đúng người, và luôn có sẵn “bài kế tiếp” trong tay.
Thùy Vân, từ một sinh viên K25 Học viện Ngoại giao năm nào, nay đã là Trưởng phòng Hợp tác quốc tế của VOV, nhưng dấu ấn mà cô để lại không chỉ nằm ở những bản tin hay đề tài nghiên cứu. Đó còn là cách cô biến nghề báo thành một hành trình tri thức không ngừng, nơi người làm báo phải vừa đọc, vừa ngẫm, vừa sống giữa đời sống thực tế. Đó còn là cách cô giữ được sự mềm mại, nữ tính và trân trọng trong từng câu chữ, để trong mỗi bài viết, độc giả không chỉ thấy sự kiện, mà còn thấy con người. Với thế hệ đàn em DAV hôm nay, câu chuyện của Thùy Vân có lẽ giống như một “bản đồ định hướng”. Bởi ở đó có cả những thách thức nghề nghiệp, những trải nghiệm quý báu, và cả những nguyên tắc tưởng đơn giản nhưng sống còn: trách nhiệm, tình yêu nghề, và bản lĩnh của một người Việt Nam. Đó cũng chính là lời nhắn nhủ mà cô gửi gắm: hãy dám bước ra thế giới, nhưng luôn mang theo mình một trái tim yêu nước và một tâm hồn nhân văn.
Và biết đâu, vào một ngày nào đó, trong số những sinh viên DAV đang đọc nghe câu chuyện này, sẽ có người tiếp bước chị: đi vào kho lưu trữ xa xôi để tìm một chi tiết nhỏ, đứng ở biên giới để đưa tin về một cuộc khủng hoảng, hay đơn giản chỉ là kể lại một câu chuyện Việt Nam bằng giọng điệu trung thực và bao dung. Bởi rốt cuộc, như chính hành trình của Thùy Vân đã chứng minh, làm báo đối ngoại không chỉ là nghề, mà còn là một cách phụng sự - phụng sự sự thật, phụng sự đất nước, và phụng sự con người.
Thu Huyền